

Xe chữa cháy khẩn cấp bột khô HOWO TX 4 tấn được trang bị động cơ MC07H.35-60 công suất 350 HP trên khung gầm 4×2. Xe có các bình chứa bột khô 2000kg và bọt/nước 2000kg, bơm chữa cháy CB10/60 (60 L/s), pháo bột khô PF5-15/30 (30-35kg/s, tầm phun ≥35m), và vòi phun bọt/nước PL8/48 (48 L/s, tầm phun nước ≥70m, bọt ≥60m). Xe chữa cháy ba tác nhân này có khả năng xử lý các đám cháy loại A, B và C, là lựa chọn linh hoạt cho công tác bảo vệ phòng cháy chữa cháy tại các khu công nghiệp, nhà máy hóa chất và kho dầu.
Khung gầm xe tải:
SINOTRUK HOWO 4x2Khả năng làm việc:
4000kg totalCông suất động cơ:
350 HP (257 kW) / MC07H.35-60Bơm chữa cháy:
CB10/60Lưu lượng bơm:
60 L/sÁp suất công việc:
1.0 MPaVòi phun chữa cháy:
PL8/48 (foam/water) / PF5-15/30 (dry powder)Giám sát dòng chảy:
48 L/s (PL8/48) / 30-35 kg/s (PF5-15/30)Phạm vi giám sát:
Water ≥70 m , Foam ≥60 m, Dry powder ≥35 mXe chữa cháy khẩn cấp bột khô HOWO TX 4 tấn được chế tạo trên khung gầm 4×2 với động cơ MC07H.35-60 công suất 350HP. Xe chữa cháy ba tác nhân HOWO này được trang bị bình bột khô 2000kg, bình bọt/nước 2000kg, bơm CB10/60 (60 L/s), pháo bột khô PF5-15/30 (30-35kg/s, tầm phun ≥35m) và vòi phun bọt/nước PL8/48 (48 L/s, nước ≥70m, bọt ≥60m). Trang bị tiêu chuẩn gồm cửa cuốn nhôm, đèn LED và bậc gấp xuống — lựa chọn đáng tin cậy cho chữa cháy nhà máy hóa chất, bảo vệ kho dầu và ứng phó khẩn cấp công nghiệp.

| Hạng mục chính |
Thông số kỹ thuật của xe chữa cháy cứu hộ khẩn cấp HOWO |
|
Hộp thiết bị |
|
|
Vật liệu |
Khung và nắp bằng nhôm oxy hóa; cấu trúc vách ngăn và thanh định hình |
|
Cửa cuốn |
3 cửa mỗi bên, có khóa, tích hợp dải đèn LED liên kết |
|
Bộ bảo vệ mái |
Nhôm ép định hình tích hợp; đèn nháy bên ngoài, dải đèn LED bên trong |
|
Bậc gấp xuống |
Nhôm ép định hình, chống trượt, tải trọng ≥150kg, khóa kép |
|
Thang phía sau |
Thang nhôm ở bên phải để tiếp cận mái xe |
|
Hệ thống chiếu sáng cột nâng |
|
|
Máy phát điện |
≥15 kVA, 50Hz, 220V/380V, khởi động điện, chạy xăng, động cơ chữ V hai xi-lanh |
|
Cột nâng |
Hợp kim nhôm, chiều cao tối đa ≥8 m |
|
Chiếu sáng |
4×500W LED |
|
Xoay |
Ngang ≥420°, nghiêng ≥420° |
|
Điều khiển |
Bảng điều khiển + có dây (5m) + không dây (≥50m), tự động đặt lại bằng một nút |
| Vị trí | Phía trước hộp thiết bị |
»Ⅰ. Đặc điểm chính:
★ Động cơ MC07H.35-60, 350 HP cho hệ thống chữa cháy ba tác nhân và ứng phó khẩn cấp công nghiệp
★ Khung gầm HOWO 4×2 với bình bột khô 2000kg, bình bọt/nước 2000kg và bơm chữa cháy CB10/60 (60 L/s)
★ Pháo bột khô PF5-15/30 (30-35kg/s, tầm phun ≥35m) để dập nhanh đám cháy loại B và C
★ Vòi phun bọt/nước PL8/48 (48 L/s, nước ≥70m, bọt ≥60m) để chữa cháy loại A và B
★ Thiết bị chữa cháy đầy đủ gồm ống dẫn, vòi phun, súng bọt và bộ dụng cụ cơ bản để chữa cháy loại A, B và C
»Ⅱ.Thông số sản phẩm:
| Xe chữa cháy khẩn cấp bột khô HOWO TX 4 tấn | |||
| Tổng quan | Khả năng làm việc | 2000 kg bột khô + 2000 kg bọt/nước | |
| Khung gầm xe tải | SINOTRUK HOWO 4X2 | ||
| Công suất động cơ | 350 HP/ MC07H.35-60 | ||
| Bơm chữa cháy | CB10/60 | ||
| Pháo phun bột khô | PF5-15/30 | ||
| Pháo phun bọt/nước | PL8/48 | ||
| Tốc độ tối đa | 95 km/h | ||
| Kích thước tổng thể D*R*C | 8630*2540*3680 mm | ||
| Khối lượng toàn bộ xe | 18000 kg | ||
| Động cơ | Mẫu động cơ | MC07H.35-60 | |
| Loại nhiên liệu | Dầu diesel | ||
| Công suất | 350 HP(257KW) | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 | ||
| Dung tích xi-lanh | 7360 ml | ||
| Loại động cơ | Động cơ diesel 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp, làm mát trung gian | ||
| Khung gầm | Kiểu dẫn động | 4x2 | |
| Chiều dài cơ sở | 4700 mm | ||
| Lốp xe | 235/75R17.5 16PR | ||
| Số lốp | 6 lốp và 1 lốp dự phòng | ||
| Bơm chữa cháy | Mẫu | CB10/60 | |
| Lưu lượng | 60L/s | ||
| Áp suất | 1MPa | ||
| Áp suất làm việc tối đa | 1.251MPa | ||
| Áp suất đầu vào cho phép tối đa | 0.4MPa | ||
| Chiều cao hút tối đa | 3m | ||
| Tốc độ định mức | 3916±50r/min | ||
| Tỷ số truyền | 1:1.4 | ||
| Thời gian dẫn nước | ≤50s | ||
| Pháo phun bột khô | Mẫu | PF5-15/30 | |
| Áp suất làm việc định mức | 0.5MPa | ||
| Áp suất làm việc tối đa | 1.5MPa | ||
| Lưu lượng đầu ra của pháo bột khô | 3okg/s≤E≤35kg/s | ||
| Tầm phun | Bột khô | ≥35m | |
| Pháo phun bọt/nước | Mẫu | PL8/48 | |
| Lưu lượng | 48L/s | ||
| Áp suất làm việc định mức | 0.8MPa | ||
| Áp suất làm việc tối đa | 1.2MPa | ||
| Tầm phun | Nước | ≥70m | |
| Bọt | ≥60m | ||
| Góc xoay dọc | - 35~+70° | ||
| Góc xoay ngang | 0~360° | ||
| Cấu hình tiêu chuẩn | Tất cả phụ kiện tiêu chuẩn: Vòi chữa cháy, bộ lọc, khớp nối, cờ lê, súng phun nước/bọt, bộ dụng cụ cơ bản, sách hướng dẫn tiếng Anh…… | ||

»Ⅲ.Hệ thống bột khô:
★ Bình chứa bột khô 2000kg với súng phun bột khô PF5-15/30, lưu lượng xả 30-35kg/s, tầm phun ≥35m giúp dập tắt đám cháy nhanh chóng
★ Áp suất làm việc từ 0.5MPa đến 1.5MPa, phù hợp với đám cháy loại B (chất lỏng dễ cháy) và loại C (khí)
★ Hệ thống bột khô hoạt động độc lập với hệ thống nước/bọt, cho phép chuyển đổi tức thời giữa các chế độ bột khô, bọt hoặc nước
★ Thiết kế bình chứa nhỏ gọn với khả năng nạp lại dễ dàng, kết cấu bền chắc cho tuổi thọ sử dụng lâu dài trong các hoạt động chữa cháy công nghiệp khắc nghiệt

| Mẫu : | PF5-15/30 |
| Áp suất làm việc định mức: | 0.5MPa |
| Áp suất làm việc tối đa: | 1.5MPa |
| Lưu lượng đầu ra của súng phun bột khô: | 3okg/s≤E≤35kg/s |
| Tầm phun: | ≥35m |
»Ⅳ. Hệ thống súng phun bọt :
Súng phun chữa cháy PL8/48 được lắp trên phần kết cấu phía trên. Thiết bị cung cấp lưu lượng 48 L/s với tầm phun nước ≥70 m và tầm phun bọt ≥60 m. Súng phun hỗ trợ cả chế độ tia thẳng và dạng phun sương để thực hiện các hoạt động chữa cháy linh hoạt đối với đám cháy loại A và loại B.

| Mẫu súng phun chữa cháy | Lưu lượng | Tầm phun | Áp suất định mức | Góc quay bước răng | Góc quay ngang |
| PL8/48 | 48L/s | Nước≥70m Bọt ≥60 m | 0.8MPa | -35°~+70° |
0~360° |
» Ⅴ.Hệ thống bơm chữa cháy :
Bơm chữa cháy:
Một bơm chữa cháy CB10/60 với lưu lượng định mức 60 L/s tại áp suất 1.0 MPa được lắp đặt trong khoang bơm phía sau. Bơm này cung cấp áp suất nước ổn định cho cả vòi phun bọt/nước PL8/48 và hệ thống bột khô, đảm bảo khả năng dập lửa hiệu quả đối với các đám cháy loại A, B và C.

|
Model bơm chữa cháy |
Lưu lượng |
Áp suất |
Áp suất làm việc tối đa |
Áp suất đầu vào cho phép tối đa |
|
CB10/60 |
60L/s |
1.0MPa |
1.251 MPa |
0.4MPa |
Bao gồm hướng dẫn vận hành, sơ đồ đường ống bồn chứa, đồng hồ đo áp suất, đồng hồ đo mực nước, đồng hồ đo mực bọt, nút dừng khẩn cấp, điều khiển PTO, công tắc nguồn chính, bộ điều khiển bơm, bộ điều khiển thang và đèn chiếu sáng khoang. Tất cả các bộ điều khiển đều được đánh dấu rõ ràng để vận hành thuận tiện.
» Ⅵ.Thiết bị chữa cháy :
• Khoang thiết bị
Nằm ở hai bên xe, các khoang này được trang bị giá để thiết bị và khay chứa đồ. Giá đỡ giúp sắp xếp gọn gàng vòi chữa cháy, ống hút và súng phun bọt. Các khay chứa giúp tiếp cận nhanh các dụng cụ như cờ lê, rìu và xà beng, nâng cao hiệu quả cứu hộ.


Xe chữa cháy khẩn cấp bột khô HOWO TX 4 tấn được trang bị bơm chữa cháy CB10/60 lắp phía sau, pháo phun bột khô PF5-15/30 và vòi phun bọt/nước PL8/48. Bồn bột khô chứa 2.000 kg và bồn bọt/nước chứa 2.000 kg, được đặt trên khung gầm HOWO 4×2 chắc chắn sử dụng động cơ MC07H.35-60 công suất 350 HP. Trang bị tiêu chuẩn bao gồm vòi chữa cháy, ống hút, khớp nối, súng phun bọt và bộ dụng cụ hoàn chỉnh. Thông số kỹ thuật đầy đủ được liệt kê bên dưới:


» Ⅶ.Các tình huống ứng dụng :

