

Xe bán tải chữa cháy khẩn cấp ISUZU 4×4 được trang bị động cơ diesel 4KH1CT6H1 công suất 143 HP, kết hợp với khung gầm 4×4 nhỏ gọn giúp xe dễ dàng di chuyển qua các không gian hẹp và địa hình gồ ghề. Xe mang theo tổng dung tích 800L—gồm 600L nước và 200L bọt chữa cháy. Bơm JBQ 5.5/10 cung cấp lưu lượng 10 L/s ở áp suất 0.55 MPa, trong khi lăng phun mái PL8/24 cho tầm phun nước 42m và tầm phun bọt 55m để nhanh chóng xử lý các đám cháy nhỏ đến trung bình. Trang bị tiêu chuẩn bao gồm ống dẫn, đường ống hút, khớp nối, súng phun bọt và bộ dụng cụ cơ bản.
Khung gầm xe tải:
ISUZU 4×4 pickupKhả năng làm việc:
600L water + 200L foam (800L total)Công suất động cơ:
143 HP (105 kW) / 4KH1CT6H1Bơm chữa cháy:
JBQ 5.5/10Lưu lượng bơm:
10 L/sÁp suất công việc:
0.55 MPaVòi phun chữa cháy:
PL8/24Giám sát dòng chảy:
24 L/sPhạm vi giám sát:
Water ≥42 m, Foam ≥55 mXe bán tải chữa cháy ISUZU 4×4 này được chế tạo dựa trên động cơ diesel 4KH1CT6H1 công suất 143 HP và khung gầm 4×4 nhẹ, dễ dàng phù hợp với các đường mòn hẹp và đường chưa trải nhựa. Xe cứu hỏa cứu hộ 4×4 nhỏ gọn này có tổng dung tích 800L—600L nước và 200L bọt. Bơm JBQ 5.5/10 cung cấp lưu lượng 10 L/s ở áp suất 0.55 MPa, và vòi phun PL8/24 trên nóc xe có thể phun nước xa tới 42m và bọt xa tới 55m. Chiếc xe chữa cháy bọt dẫn động 4x4 ISUZUđi kèm trang bị tiêu chuẩn: vòi chữa cháy, đường ống hút, khớp nối, súng phun bọt và bộ dụng cụ. Kích thước nhỏ gọn cùng khả năng vận hành 4×4 khiến xe trở thành lựa chọn phù hợp cho ứng phó cháy ở khu vực nông thôn, tuần tra rừng và can thiệp công nghiệp nhanh chóng tại những nơi xe lớn không thể tiếp cận.

|
Công suất làm việc |
Mẫu động cơ |
Chiều dài cơ sở |
Kết cấu thượng tầng |
|
600L nước + 200L bọt |
143 HP / 4KH1CT6H1 |
3025 mm |
★ Bồn chứa bằng thép carbon, dung tích 800L ★★ Bơm chữa cháy JBQ 5.5/10, lưu lượng 10 L/s ở áp suất 0.55 MPa ★★ Vòi phun trên nóc PL8/24, lưu lượng 24 L/s; nước ≥42 m, bọt ≥55 m ★ Cabin tổ lái 2+3 người với điều hòa nóng/lạnh |
»Ⅰ.Đặc điểm chính:
❶ Động cơ diesel 4KH1CT6H1 công suất 143 HP cung cấp mô-men xoắn lớn ở vòng tua thấp, giúp xe bán tải chữa cháy 4×4 vượt qua các đoạn dốc lớn và duy trì hoạt động bơm ổn định trong quá trình triển khai chữa cháy.
❷ Xe bán tải cứu hộ chữa cháy ISUZU 4×4 được trang bị bình nước 600L và bình bọt 200L, kết hợp với bơm JBQ 5.5/10 có định mức 10 L/s và 0.55 MPa để tấn công chữa cháy ban đầu nhanh chóng.
❸ Vòi phun PL8/24 cung cấp tầm phun nước 42m và tầm phun bọt 55m, cho phép đội ngũ chữa cháy xử lý đám cháy từ khoảng cách an toàn trong khi khung gầm 4×4 duy trì độ ổn định trên mặt đất gồ ghề hoặc mềm.
❹ Với chiều dài cơ sở 3025 mm và lốp 265/60R18, thiết bị chữa cháy 4×4 nhỏ gọn này có thể di chuyển qua các đường mòn hẹp, góc cua chật và địa hình khó khăn mà xe chữa cháy thông thường không thể tiếp cận.
❺ Trang bị tiêu chuẩn bao gồm vòi chữa cháy, đường ống hút, khớp nối, súng phun bọt và bộ dụng cụ, sẵn sàng triển khai ngay lập tức. Kích thước nhỏ gọn cùng khả năng 4×4 thực sự khiến xe trở thành giải pháp thiết thực cho dịch vụ chữa cháy nông thôn, hoạt động lâm nghiệp và các khu công nghiệp có lối tiếp cận hạn chế.

»Ⅱ.Thông số sản phẩm:
| Xe bán tải chữa cháy khẩn cấp dẫn động 4x4 ISUZU | |||
| Tổng quan | Công suất làm việc | 600L nước + 200L bọt | |
| Khung gầm xe tải | ISUZU 4x4 | ||
| Công suất động cơ | 143 HP/ 4KH1CT6H1 | ||
| Bơm chữa cháy | JBQ 5.5/10 | ||
| Vòi phun chữa cháy | PL8/24 | ||
| Tốc độ tối đa | 105 km/h | ||
| Kích thước tổng thể D*R*C | 5860*1900*2500 mm | ||
| Trọng lượng toàn bộ xe | 3460 kg | ||
| Trọng lượng không tải | 2000 kg | ||
| Động cơ | Mẫu động cơ | 4KH1CT6H1 | |
| Loại nhiên liệu | Dầu diesel | ||
| Công suất | 143 HP(105KW) | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 | ||
| Dung tích xi-lanh | 2999 ml | ||
| Loại động cơ | Động cơ diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp, làm mát trung gian | ||
| Khung gầm | Kiểu dẫn động | 4x4 | |
| Hộp số | Cần số 5 cấp với 1 số lùi | ||
| Chiều dài cơ sở | 3025 mm | ||
| Lốp xe | 265/60R18 | ||
| Số lượng lốp | 6 lốp và 1 lốp dự phòng | ||
| Cabin | Sức chứa cabin | Cho phép 2+3 người | |
| Máy điều hòa không khí | Máy điều hòa không khí sưởi/làm mát | ||
| Bơm chữa cháy | Mẫu mã | JBQ 5.5/10 | |
| Lưu lượng | 10L/s | ||
| Áp suất | 0.55MPa | ||
| Áp suất làm việc tối đa | 0.75MPa | ||
| Chiều cao hút tối đa | 7m | ||
| Tốc độ định mức | 3600±50r/min | ||
| Vòi phun chữa cháy | Mẫu mã | PL8/24 | |
| Lưu lượng | 24L/s | ||
| Áp suất làm việc định mức | 0.8MPa | ||
| Áp suất làm việc tối đa | 1.6MPa | ||
| Tầm phun | Nước | ≥42m | |
| Bọt | ≥55m | ||
| Góc quay dọc | - 35~+70° | ||
| Góc quay ngang | 0~360° | ||
| Cấu hình tiêu chuẩn | Tất cả phụ kiện tiêu chuẩn: Vòi chữa cháy, bộ lọc, khớp nối, cờ lê, súng phun nước/bọt, bộ dụng cụ cơ bản, sách hướng dẫn tiếng Anh…… | ||


1. Khung gầm & Hệ thống truyền động
♦ Khung gầm: Khung xe bán tải ISUZU 4×4, chiều dài cơ sở 3025 mm, tối ưu cho khả năng xoay trở trong không gian hẹp và di chuyển trên nền đất mềm
♦ Động cơ: Động cơ diesel tăng áp 4KH1CT6H1, 143 HP (105 kW), mô-men xoắn ở vòng tua thấp tốt cho khả năng phản ứng khi địa hình khó và dẫn động bơm
♦Hộp số: Hộp số sàn 5 cấp với 1 số lùi, đơn giản và đáng tin cậy cho hoạt động ngoài hiện trường

2. Hệ thống chữa cháy
♦ Bồn chứa: 600L nước + 200L bọt (tổng 800L), thép carbon, có vách ngăn giúp vận hành ổn định trên đường mòn gồ ghề
♦ Bơm: CB10/40-XZ, 40 L/s ở 1.0 MPa, dẫn động bằng PTO, khả năng hút cao 7m, thời gian mồi ≤50 giây
♦ Súng phun: JBQ 5.5/10, 10 L/s ở 0.55 MPa, dẫn động bằng PTO, khả năng hút cao 7m, mồi nhanh để sử dụng ngay
♦ Súng phun chữa cháy: PL8/24, lưu lượng 24 L/s, tầm phun nước ≥42m, tầm phun bọt ≥55m, xoay ngang 360°, góc nâng/hạ từ -35° đến +70°

»Ⅳ.Nguyên lý hoạt động của xe chữa cháy bọt:
• Cổng hút
Được trang bị cổng hút DN50 để lấy nước từ các nguồn mở như ao, suối hoặc trụ cứu hỏa khi không có nguồn cấp nước đô thị.
• Kết nối nạp
Đầu vào nước bên ngoài cho phép kết nối với trụ cứu hỏa tiêu chuẩn hoặc bơm phụ trợ để nhanh chóng nạp đầy bồn trong môi trường đô thị.
• Cổng xả
Các đầu ra DN65 ở hai bên xe hỗ trợ kết nối nhiều vòi chữa cháy, thích ứng với các yêu cầu khác nhau về áp suất và lưu lượng để dập lửa hiệu quả.
• Mạch bọt
Hệ thống định lượng bọt vòng kín độc lập tự động quản lý quá trình hút chất cô đặc, trộn và xả. Chuyển đổi giữa chế độ nước và bọt trong khi duy trì tỷ lệ pha trộn ổn định cho đám cháy loại B.
» Ⅴ.Hệ thống bơm chữa cháy :
Bơm chữa cháy:
Một bơm chữa cháy JBQ 5.5/10 với định mức 10 L/s và 0.55 MPa được lắp trong khoang thiết bị phía sau. Bơm nhỏ gọn này cung cấp lưu lượng và áp suất ổn định, hỗ trợ cả đường vòi chữa cháy và súng phun trên nóc để phun nước hoặc bọt hiệu quả trong quá trình chữa cháy.
» Ⅵ.Thiết bị chữa cháy :
• Khoang thiết bị
Các ngăn chứa được bố trí ở cả hai bên xe, được trang bị giá đỡ có thể điều chỉnh và khay kéo ra. Giá đỡ giữ cố định vòi chữa cháy, ống hút và súng phun bọt, trong khi các khay giúp tiếp cận nhanh các dụng cụ cầm tay như cờ lê, rìu và xà beng—giảm thời gian phản ứng trong các cuộc gọi khẩn cấp.

• Khoang bơm: Được trang bị máy bơm chữa cháy JBQ 5.5/10, bảng điều khiển, đồng hồ đo áp suất, đồng hồ đo chân không và hệ thống chiếu sáng khoang. Phụ kiện bao gồm vòi chữa cháy, ống hút, bộ thu, bộ lọc, đầu phun chữa cháy, súng phun bọt, cờ lê ống hút và đầu nối.

Xe bán tải chữa cháy ISUZU 4×4 được trang bị máy bơm JBQ 5.5/10 lắp phía sau và thiết bị phun PL8/24 được lắp trên nóc cabin. Tổng dung tích chất lỏng là 800 lít—600L nước và 200L bọt. Xe sử dụng khung gầm 4×4 nhỏ gọn và được vận hành bằng động cơ diesel 4KH1CT6H1 công suất 143 HP. Trang bị tiêu chuẩn bao gồm vòi chữa cháy, ống hút, phụ kiện nối, súng phun bọt và bộ dụng cụ cơ bản. Thông số kỹ thuật đầy đủ được liệt kê bên dưới:


» Ⅶ.Kiểm tra hiệu suất thiết bị phun chữa cháy :
» Ⅷ.Các tình huống ứng dụng :