

Xe chữa cháy đô thị nhỏ gọn ISUZU 4×2 được vận hành bởi động cơ diesel 4HK1-TCG61 công suất 189 HP, với khung gầm 4×2 linh hoạt được thiết kế cho đường phố thành thị và các con hẻm nhỏ. Xe chứa tổng cộng 5.000L—gồm 4.000L nước và 1.000L bọt. Bơm CB10/40-XZ cung cấp lưu lượng 40 L/s ở áp suất 1,0 MPa, trong khi súng phun trên nóc PL8/32 đạt tầm phun 60m với nước và 48m với bọt, lý tưởng cho ứng phó nhanh tại các khu vực đô thị đông đúc. Trang bị tiêu chuẩn bao gồm ống dẫn, đường ống hút, khớp nối, súng phun bọt và bộ dụng cụ cơ bản.
Khung gầm xe tải:
ISUZU 4×2Khả năng làm việc:
4000L water + 1000L foam (5000L total)Công suất động cơ:
189 HP (139 kW) / 4HK1-TCG61Bơm chữa cháy:
CB10/40-XZLưu lượng bơm:
40 L/sÁp suất công việc:
1.0 MPaVòi phun chữa cháy:
PL8/32Giám sát dòng chảy:
32 L/sPhạm vi giám sát:
Water ≥60 m, Foam ≥48 m:
PH64, 3%-6% mixing ratio, 64 L/s max flowXe cứu hỏa đô thị ISUZU 4×2 này được chế tạo xoay quanh động cơ diesel 4HK1-TCG61 công suất 189 HP và khung gầm 4×2 nhỏ gọn, có thể dễ dàng len lỏi qua các con phố hẹp và ngõ nhỏ trong thành phố. Phương tiện cứu hộ chữa cháy đô thị nhỏ gọn ISUZU này mang tổng dung tích 5.000L—gồm 4.000L nước và 1.000L bọt. Bơm CB10/40-XZ cung cấp lưu lượng 40 L/s ở áp suất 1.0 MPa, và lăng phun trên nóc PL8/32 có thể phun nước xa tới 60m và bọt xa tới 48m. Xe IXe cứu hỏa can thiệp nhanh đô thị ISUZU 4x2được trang bị tiêu chuẩn với các thiết bị: vòi chữa cháy, đường ống hút, khớp nối, súng phun bọt và bộ dụng cụ. Kích thước nhỏ gọn cùng khả năng vận hành linh hoạt khiến xe trở thành lựa chọn phù hợp cho ứng phó cháy đô thị, hỗ trợ chữa cháy các tòa nhà cao tầng và can thiệp công nghiệp nhanh chóng tại những nơi xe lớn không thể tiếp cận.

|
Khả năng làm việc |
Mẫu động cơ |
Chiều dài cơ sở |
Kết cấu thượng tầng |
|
4000L nước + 1000L bọt |
189 HP / 4HK1-TCG61 |
3815 mm |
★ Bồn chứa bằng thép carbon, dung tích 5000L ★★ Bơm chữa cháy CB10/40-XZ, lưu lượng 40 L/s ở 1.0 MPa ★★ Lăng phun trên nóc PL8/32, lưu lượng 32 L/s; nước ≥60 m, bọt ≥48 m ★ Bộ định lượng bọt PH64, tỷ lệ trộn 3%-6%, lưu lượng tối đa 64 L/s |
»Ⅰ.Đặc điểm chính:
❶ Động cơ diesel 4HK1-TCG61 công suất 189 HP cung cấp đủ sức mạnh cho nhiệm vụ ứng phó đô thị, duy trì hoạt động bơm ổn định trong suốt quá trình triển khai chữa cháy.
❷ Xe cứu hỏa đô thị ISUZU 4×2 được trang bị bồn nước 4000L và bồn bọt 1000L, kết hợp với bơm CB10/40-XZ có định mức 40 L/s và 1.0 MPa để tấn công chữa cháy ban đầu nhanh chóng.
❸ Lăng phun PL8/32 cung cấp tầm phun nước 60m và tầm phun bọt 48m, cho phép đội cứu hỏa xử lý đám cháy từ khoảng cách an toàn trong khi khung gầm 4×2 vẫn duy trì độ ổn định trên đường đô thị trải nhựa.
❹ Với chiều dài cơ sở 3815 mm và lốp 235/75R17.5, xe chữa cháy 4×2 nhỏ gọn này có thể di chuyển qua các tuyến phố hẹp, góc cua chật và khu vực đô thị hạn chế mà các xe cứu hỏa thông thường không thể tiếp cận.
❺ Trang bị tiêu chuẩn bao gồm vòi chữa cháy, đường ống hút, khớp nối, súng phun bọt và bộ dụng cụ, sẵn sàng triển khai ngay lập tức. Kích thước nhỏ gọn cùng khung gầm 4×2 linh hoạt giúp xe trở thành giải pháp thực tế cho các sở cứu hỏa đô thị, hỗ trợ chữa cháy nhà cao tầng và các khu công nghiệp có lối tiếp cận hạn chế.
»Ⅱ.Thông số sản phẩm:
| Xe cứu hỏa can thiệp nhanh đô thị nhỏ gọn ISUZU 4x2 | |||
| Tổng quan | Khả năng làm việc | 4000L nước + 1000L bọt | |
| Khung gầm xe tải | ISUZU 4x2 | ||
| Công suất động cơ | 189 HP/ 4HK1-TCG61 | ||
| Bơm chữa cháy | CB10/40-XZ | ||
| Vòi phun chữa cháy | PL8/32 | ||
| Bộ định lượng bọt | PH64 | ||
| Tốc độ tối đa | 95 km/h | ||
| Kích thước tổng thể D*R*C | 6980*2250*3100 mm | ||
| Trọng lượng toàn bộ xe | 10550 kg | ||
| Trọng lượng không tải | 5850 kg | ||
| Động cơ | Model động cơ | 4HK1-TCG61 | |
| Loại nhiên liệu | Dầu diesel | ||
| Công suất | 189 HP(139KW) | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 | ||
| Dung tích xi lanh | 5193 ml | ||
| Loại động cơ | Động cơ diesel 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp, làm mát trung gian | ||
| Khung gầm | Loại dẫn động | 4x2 | |
| Chiều dài cơ sở | 3815 mm | ||
| Lốp xe | 235/75R17.5 16PR | ||
| Số lượng lốp | 6 lốp và 1 lốp dự phòng | ||
| Cabin | Cabin đôi, có điều hòa, cửa sổ điện, USB | ||
| Bơm chữa cháy | Mẫu | CB10/40 | |
| Lưu lượng | 40L/s | ||
| Áp suất | 1MPa | ||
| Áp suất làm việc tối đa | 1.251MPa | ||
| Áp suất đầu vào cho phép tối đa | 0.4MPa | ||
| Chiều cao hút tối đa | 7m | ||
| Tốc độ định mức | 3135±50r/min | ||
| Tỷ số tốc độ | 1:1.4 | ||
| Thời gian chuyển nước | ≤50s | ||
| Pháo chữa cháy | Mẫu | PL8/32 | |
| Lưu lượng | 32L/s | ||
| Áp suất làm việc định mức | 0.8MPa | ||
| Áp suất làm việc tối đa | 1MPa | ||
| Tầm phun | Nước | ≥60m | |
| Bọt | ≥48m | ||
| Góc quay dọc | - 15~+70° | ||
| Góc quay ngang | 0~360° | ||
| Cấu hình tiêu chuẩn | Tất cả phụ kiện tiêu chuẩn: Vòi chữa cháy, bộ lọc, khớp nối, cờ lê, súng phun nước/bọt, bộ dụng cụ cơ bản, sách hướng dẫn tiếng Anh…… | ||


1. Khung gầm & Hệ truyền động
♦ Khung gầm: Khung xe tải ISUZU 4×2, chiều dài cơ sở 3815 mm, được thiết kế để cơ động trên đường phố và ổn định trên đường trải nhựa
♦ Động cơ: Động cơ diesel tăng áp 4HK1-TCG61, 189 HP (139 kW), công suất đáng tin cậy cho ứng phó trong đô thị và vận hành bơm liên tục
♦Hộp số: Hộp số sàn, vận hành đơn giản cho việc lái xe trong thành phố và điều động khẩn cấp

2. Hệ thống chữa cháy
♦ Bồn chứa: 4000L nước + 1000L bọt (tổng 5000L), thép carbon, có vách ngăn để xử lý ổn định trên đường đô thị
♦ Bơm: CB10/40-XZ, 40 L/s tại 1.0 MPa, dẫn động bằng PTO, khả năng hút cao 7m, thời gian mồi ≤50s
♦ Súng phun: JBQ 5.5/10, 10 L/s tại 0.55 MPa, dẫn động bằng PTO, khả năng hút cao 7m, mồi nhanh để sử dụng ngay
♦ Chữa cháy Súng phun:: PL8/32, lưu lượng 32 L/s, nước ≥60m, bọt ≥48m, xoay ngang 360°, góc nâng từ -15° đến +70°

»Ⅳ .Nguyên lý hoạt động của xe chữa cháy bọt :
• Cổng hút
Được trang bị cổng hút DN50 để lấy nước từ các nguồn mở như ao, suối hoặc trụ nước chữa cháy khi nguồn cấp nước đô thị không có sẵn.
• Kết nối nạp nước
Đầu vào nước bên ngoài cho phép kết nối với trụ nước chữa cháy tiêu chuẩn hoặc bơm phụ trợ để nhanh chóng nạp lại bồn trong môi trường đô thị.
• Cổng xả
Các đầu ra DN65 ở cả hai bên xe hỗ trợ nhiều kết nối vòi, thích ứng với nhiều yêu cầu về áp suất và lưu lượng khác nhau để chữa cháy hiệu quả.
• Mạch bọt
Hệ thống định lượng bọt vòng kín độc lập tự động quản lý việc hút chất cô đặc, trộn và xả. Chuyển đổi giữa chế độ nước và bọt trong khi duy trì tỷ lệ pha trộn ổn định cho đám cháy loại B.
» Ⅴ.Hệ thống bơm chữa cháy :
Bơm chữa cháy:
Một bơm chữa cháy CB10/40 có lưu lượng định mức 40 L/s tại 1.0 MPa được lắp đặt trong khoang bơm phía sau. Bơm này được chế tạo để vận hành đáng tin cậy, cung cấp áp lực nước ổn định nhằm đảm bảo các vòi chữa cháy và súng phun có thể cung cấp nước hoặc bọt hiệu quả ở khoảng cách xa để dập tắt đám cháy

|
Mẫu bơm chữa cháy |
Lưu lượng |
Áp suất |
Áp suất làm việc tối đa |
Áp suất đầu vào cho phép tối đa |
|
CB10/40 |
40 L/s |
1.0MPa |
1.251 MPa |
0.4MPa |

» Ⅵ.Thiết bị chữa cháy :
• Khoang thiết bị
Các ngăn chứa được bố trí ở hai bên xe, được trang bị giá đỡ có thể điều chỉnh và khay kéo ra. Giá đỡ giữ cố định vòi chữa cháy, ống hút và súng phun bọt, trong khi các khay giúp tiếp cận nhanh các dụng cụ cầm tay như cờ lê, rìu và xà beng—giảm thời gian phản ứng trong các cuộc gọi khẩn cấp.

• Khoang bơm: Được trang bị bơm chữa cháy CB10/40-XZ, bảng điều khiển, đồng hồ đo áp suất, đồng hồ đo chân không và đèn chiếu sáng khoang. Phụ kiện bao gồm vòi chữa cháy, ống hút, bộ thu, lưới lọc, đầu phun chữa cháy, súng phun bọt, cờ lê ống hút và bộ chuyển đổi.

Xe chữa cháy đô thị ISUZU 4×2 được trang bị bơm CB10/40-XZ lắp phía sau và súng phun PL8/32 được lắp trên nóc cabin. Tổng dung tích chất lỏng là 5.000 lít—4.000L nước và 1.000L bọt. Xe sử dụng khung gầm 4×2 nhỏ gọn và được trang bị động cơ diesel 4HK1-TCG61 công suất 189 HP. Trang bị tiêu chuẩn khi giao xe bao gồm vòi chữa cháy, ống hút, phụ kiện nối, súng phun bọt và bộ dụng cụ cơ bản. Thông số đầy đủ được liệt kê bên dưới:


» Ⅶ.Kiểm tra hiệu suất súng phun chữa cháy :
» Ⅷ.Các tình huống ứng dụng :