

Xe cứu hỏa Isuzu 6HK1 , còn được gọi là Xe cứu hỏa Isuzu , Nếu động cơ xe cứu hỏa Isuzu bị quá nhiệt, trước tiên cần kiểm tra các khu vực sau: 1. Hệ thống làm mát: Các vấn đề như quạt bị hỏng, két nước bị tắc, bộ điều nhiệt bị hỏng hoặc thiếu nước làm mát đều có thể góp phần làm động cơ quá nóng. 2. Chất lượng và lượng dầu: Dầu kém chất lượng hoặc lượng dầu không đủ cũng có thể gây ra hiện tượng động cơ quá nóng. 3. Các lỗi cơ khí như nổ xi lanh, nứt lớp lót xi lanh hoặc các vết nứt khác ở lớp lót xi lanh cũng có thể gây ra hiện tượng này.
Là một hệ thống truyền động diesel hạng nặng, động cơ Isuzu 6HK1 đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật để bảo trì. Các điểm chính như sau:
1. Hiểu biết về cấu trúc và thông số kỹ thuật tháo lắp
Cơ cấu trục khuỷu - thanh truyền
Ống lót xi lanh có thiết kế lắp lỏng, cần dụng cụ chuyên dụng để tránh bị rơi ra trong quá trình tháo lắp. Khe hở tiêu chuẩn là 0,122–0,156mm.
Đường kính ngoài của piston có dung sai rất nhỏ (114,894–114,909mm). Trong quá trình lắp đặt, cần chú ý đến hướng mở của vòng piston và việc điều chỉnh "ba khe hở" (khe hở đầu, khe hở bên và khe hở phía sau).
Vỏ trục khuỷu phía dưới là một cấu trúc nguyên khối và phải được nâng lên trong quá trình bảo dưỡng để tránh bị biến dạng.
Căn chỉnh hệ thống định thời
Trong quá trình lắp ráp hộp số, hãy căn chỉnh các dấu trên bánh răng trục khuỷu và bánh răng trung gian. Dấu B trên trục cam phải nằm ngang bằng với bề mặt đầu xi lanh. Động cơ phải ở vị trí điểm chết trên (TDC) ở kỳ nén của xi lanh đầu tiên.
Khi lắp đặt bơm phun nhiên liệu, hãy căn chỉnh điểm đánh dấu thời điểm với điểm S trên đầu nối và căn chỉnh vạch đánh dấu bộ phận điều chỉnh thời điểm phun với điểm đánh dấu trên thân bơm.
2. Các điểm bảo trì hệ thống chính
Hệ thống bôi trơn và làm mát
Chu kỳ thay dầu: Dầu khoáng: cứ sau 5.000 km hoặc sáu tháng; dầu tổng hợp: 8.000–10.000 km.
Cửa hút nước làm mát có thiết kế bậc thang và cần phải tháo lắp theo trình tự để bảo trì. Nước làm mát nên được thay thế sau mỗi hai năm hoặc 40.000 km.
Hệ thống nạp nhiên liệu và không khí
Thay thế bộ lọc dầu diesel sau mỗi 20.000 km hoặc khi đèn báo lỗi bật sáng. Kiểm tra bộ lọc gió sau mỗi 15.000 km.
Hệ thống nhiên liệu cần được vệ sinh thường xuyên để ngăn ngừa tạp chất ảnh hưởng đến độ chính xác của quá trình phun.
3. Quy trình bảo trì và các biện pháp phòng ngừa
Công cụ và chuẩn bị dữ liệu
Sử dụng cờ lê lực để siết chặt các bu lông (chẳng hạn như các bu lông giá đỡ bơm phun) theo thông số kỹ thuật trong sách hướng dẫn.
Trước khi sửa chữa, hãy tham khảo "Sổ tay hướng dẫn bảo dưỡng động cơ 4HK1-6HK1" (trang 332) để biết các thông số chi tiết.
Logic chẩn đoán lỗi
Trước tiên hãy kiểm tra tình trạng của "ba bộ lọc", sau đó khắc phục sự cố hệ thống điều khiển điện tử (chẳng hạn như tín hiệu ECU). Các bộ phận hao mòn nên được thay thế theo lý thuyết "Ba giai đoạn ma sát".
4. Khuyến nghị về khoảng thời gian bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra dầu động cơ và bộ lọc sau mỗi 5.000 km, và thực hiện kiểm tra toàn diện sau mỗi 10.000 km.
Bảo dưỡng chuyên sâu: Vệ sinh hệ thống nhiên liệu và thay dầu hộp số và dầu cầu xe sau mỗi ba năm hoặc 90.000 km.
Bạn có thể quan tâm đến các thông tin sau