

Xe chữa cháy bột khô là phương tiện chữa cháy chuyên dụng được thiết kế để dập tắt đám cháy bằng bột hóa chất khô thay vì nước hoặc bọt. Nó đặc biệt hiệu quả đối với đám cháy loại B (chất lỏng dễ cháy) và đám cháy loại C (thiết bị điện đang mang điện) , trong đó nước hoặc bọt có thể không hiệu quả hoặc nguy hiểm. Bột khô hoạt động bằng cách làm gián đoạn phản ứng dây chuyền hóa học của đám cháy, tạo ra một đám mây các hạt mịn giúp tách nhiên liệu khỏi oxy.

Xe chữa cháy bột khô có một bồn chứa đầy bột hóa chất khô, thường dựa trên monoamoni photphat hoặc natri bicacbonat. Xe sử dụng hệ thống khí nén — thường là nitơ hoặc khí nén — để đẩy bột qua các ống dẫn và vòi phun đến đám cháy. Không giống xe chữa cháy nước hoặc bọt, xe bột khô không cần hệ thống trộn hoặc định lượng. Bột được lưu trữ sẵn để xả ngay lập tức.

1. Bồn chứa bột: Lưu trữ bột hóa chất khô, thường được làm bằng thép cacbon hoặc thép không gỉ có lớp phủ chống ăn mòn
Đặc điểm thiết kế bồn:
› Đáy: Được trang bị ống dẫn khí vào
› Phần trên: Bao gồm đầu nối đồng hồ áp suất, đầu nối đầu ra và van an toàn
› Cấu trúc đầu vào: Van một chiều ngăn dòng chảy ngược
› Vật liệu: Thép cacbon được xử lý chống ăn mòn
2. Nitơ khí đẩy bình chứa: Lưu trữ nitơ nén hoặc không khí ở áp suất cao (thường 15-20 MPa)
để đẩy bột
3. Bộ điều áp: Giảm áp suất khí từ các bình chứa xuống mức vận hành an toàn
4. Van xả bột: Kiểm soát dòng chảy của bột từ bồn chứa vào đường ống xả
5. Ống dẫn và vòi phun: Đưa bột đến đám cháy; vòi phun bột khô được thiết kế để tránh tắc nghẽn
6. Bảng điều khiển: Cho phép người vận hành tạo áp suất cho bồn, mở van và kiểm soát quá trình xả
7. Hệ thống đường ống: Kết nối bồn chứa bột, các bình khí và các điểm xả
Nguyên lý hoạt động của xe chữa cháy bột khô có thể được chia thành một số bước chính.
Bột khô được nạp vào bình chứa thông qua cổng nạp bột. Lưu ý rằng không được đổ bột bị vón cục vào bình để tránh tắc nghẽn đường ống. Bột phải được giữ sạch và ở trạng thái chảy tự do.

Hệ thống nitơ phải được sử dụng cùng với hệ thống bột khô. Chọn các bình nitơ phù hợp dựa trên công suất của xe chữa cháy bột khô. Trước khi vận hành, đóng van nạp nitơ, mở một hoặc cả hai van bình và van xả nitơ. Kiểm tra để đồng hồ áp suất cao hiển thị 13 MPa và đồng hồ áp suất thấp hiển thị 1,4 MPa.

Khi đồng hồ áp suất thấp hiển thị mức ổn định 1,4 MPa, mở nút van cấp vào bình. Kiểm tra đồng hồ áp suất của bình chứa. Khi áp suất ổn định ở mức 1,4 MPa, bột khô đã sẵn sàng để phun ra. Lúc này có thể đóng nút van cấp vào bình.

Mở nút xả của súng phun bột. Sử dụng đường ống và súng phun bột để thực hiện quá trình chữa cháy. Bột khô được đẩy qua ống mềm và vòi phun lên đám cháy.
Sau khi hoàn tất các hoạt động xả bột khô, đóng nút xả của súng. Mở nút vệ sinh đường ống và súng. Sử dụng nitơ còn dư để làm sạch đường ống và súng. Đóng tất cả các van để chuẩn bị cho lần vận hành tiếp theo.
Bột không làm nguội nhiên liệu đáng kể; thay vào đó, nó ức chế quá trình cháy về mặt hóa học. Điều này khiến bột khô có tác dụng cực kỳ nhanh đối với các đám cháy chất lỏng dễ cháy và khí dễ cháy.

Xe chữa cháy bột khô rất cần thiết cho các môi trường rủi ro cao cụ thể:
› Cơ sở dầu khí:Nhà máy lọc dầu, giàn khoan, nhà máy khí tự nhiên
› Nhà máy hóa chất:Các cơ sở xử lý chất lỏng và khí dễ cháy
› Sân bay:Đám cháy nhiên liệu máy bay và sự cố tràn nhiên liệu trên mặt đất
› Nhà máy điện:Đám cháy điện trong máy phát điện, máy biến áp và thiết bị đóng cắt
› Xưởng sơn công nghiệp:Đám cháy dung môi và sơn dễ cháy
› Kho chứa khí dễ cháy:Các cơ sở propan, butan, LNG và LPG
› Kho cảng hàng hải:Đám cháy nhiên liệu trên tàu và tại bến cảng
| Loại bột | Hóa chất nền | Ứng dụng tốt nhất |
| Bột ABC | Phốt phát monoamoni | Đám cháy loại A, B, C (mục đích chung) |
| Bột BC | Natri bicacbonat | Chỉ dùng cho đám cháy loại B và C |
| Bột D | Các loại muối chuyên dụng (natri clorua, than chì) | Loại D (kim loại dễ cháy như magiê, titan) |
›Dập tắt nhanh:Bột khô dập tắt đám cháy chất lỏng dễ cháy và khí dễ cháy trong vài giây
›An toàn điện:Không dẫn điện, an toàn cho thiết bị điện đang có điện
›Đa năng:Bột ABC có thể xử lý đám cháy loại A, B và C
›Vận hành đơn giản:Không cần pha trộn hoặc định lượng tỷ lệ
›Phạm vi nhiệt độ rộng:Hiệu quả từ -40°C đến +60°C
›Không gặp vấn đề đóng băng:Khác với nước, bột không bị đóng băng
›Thời gian sử dụng hạn chế:Lượng bột cung cấp có giới hạn; thời gian phun thường kéo dài 30-120 giây
›Vấn đề về tầm nhìn:Đám mây bột có thể làm giảm tầm nhìn của lính cứu hỏa
›Cần vệ sinh sau sử dụng:Bột để lại cặn cần được làm sạch
›Không dùng cho đám cháy loại A cháy âm ỉ sâu:Bột không thấm sâu vào các vật liệu đang cháy
›Mối quan ngại về sức khỏe:Bột có thể gây kích ứng mắt và hệ hô hấp
Xe chữa cháy bột khô thường được sử dụng tại các sân bay, nhà máy lọc dầu, nhà máy hóa chất, trạm điện và các cơ sở công nghiệp nơi có sự hiện diện của chất lỏng và khí dễ cháy. Mặc dù chúng có những hạn chế — chẳng hạn như thời gian phun xả ngắn và yêu cầu vệ sinh sau cháy — nhưng tốc độ và hiệu quả của chúng đối với các đám cháy loại B và C khiến chúng trở nên không thể thiếu trong các môi trường có nguy cơ cao.
Bạn có thể quan tâm đến các thông tin sau